BẢNG CHIA ĐỘNG TỪ VENIR– CONJUGAISON DU VERBE VENIR
>>
>>
>>

BẢNG CHIA ĐỘNG TVENIR– CONJUGAISON DU VERBE VENIR

Bảng chia động từ VENIRtrong Tiếng Pháp. Trong Tiếng Pháp có khoảng 6000 động từ được chia thành 3 nhóm (nhóm 1, nhóm 2, nhóm 3). Việc nắm quy tắc chia động từ là điều rất cần thiết.

Học Tiếng Pháp Cap France, chia sẻ các bạn về bảng chia động từ của động từ VENIR trong Tiếng Pháp.

 

INDICATIF

Présent

Je viens
tu viens
il vient
nous venons
vous venez
ils viennent

Passé composé

je suis venu
tu es venu
il est venu
nous sommes venus
vous êtes venus
ils sont venus

Imparfait

je venais
tu venais
il venait
nous venions
vous veniez
ils venaient

 

Plus-que-parfait

j'étais venu
tu étais venu
il était venu
nous étions venus
vous étiez venus
ils étaient venus

Passé simple

je vins
tu vins
il vint
nous vînmes
vous vîntes
ils vinrent

Passé antérieur

je fus venu
tu fus venu
il fut venu
nous fûmes venus
vous fûtes venus
ils furent venus

Futur simple

je viendrai
tu viendras
il viendra
nous viendrons
vous viendrez
ils viendront

Futur antérieur

je serai venu
tu seras venu
il sera venu
nous serons venus
vous serez venus
ils seront venus

 

 

.

CONDITIONNEL

Présent

je viendrais
tu viendrais
il viendrait
nous viendrions
vous viendriez
ils viendraient

Passé

je serais venu
tu serais venu
il serait venu
nous serions venus
vous seriez venus
ils seraient venus

 

 

SUBJONCTIF

Présent

que je vienne
que tu viennes
qu'il vienne
que nous venions
que vous veniez
qu'ils viennent

Passé

que je sois venu
que tu sois venu
qu'il soit venu
que nous soyons venus
que vous soyez venus
qu'ils soient venus

Imparfait

que je vinsse
que tu vinsses
qu'il vînt
que nous vinssions
que vous vinssiez
qu'ils vinssent

Plus-que-parfait

que je fusse venu
que tu fusses venu
qu'il fût venu
que nous fussions venus
que vous fussiez venus
qu'ils fussent venus

 

IMPÉRATIF

Présent

viens
venons
venez

 

Passé

sois venu
soyons venus
soyez venus

 

INFINITIF

Présent

venir

Passé

être venu

 

PARTICIPE

Présent

venant

Passé

venu
étant venu

 

GÉRONDIF

 

Présent

en venant

Passé

en étant venu

 

Xem Thêm :

> Cách Chia động từ AVOIR trong tiếng Pháp 

>> Cách chia động từ ÊTRE trong tiếng Pháp 

Hãy vào Cap France mỗi ngày để học những bài học tiếng pháp hữu ích bằng cách bấm xem những chuyên mục bên dưới:

>>> Học Tiếng Pháp Onlinechuyên mục này giúp bạn học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói, viết chính tả tiếng pháp

>>> Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Pháp : chuyên mục này giúp bạn kiểm tra trình độ tiếng pháp

>>> Khóa Học Tiếng Pháp Tại TPHCM : chuyên mục này giúp bạn muốn học tiếng pháp chuẩn giọng bản ngữ, dành cho các bạn muốn tiết kiệm thời gian học tiếng Pháp với giảng viên 100% bản ngữđây là khóa học duy nhất chỉ có tại Cap France với chi phí ngang bằng với các trung tâm khác chỉ có giảng viên là người Việt. Ngoài ra đối với các bạn mới bắt đầu học mà chưa thể giao tiếp nghe hiểu bài được bằng tiếng Pháp và không giao tiếp tốt được bằng tiếng Anh thì hãy học lớp kết hợp giáo viên Việt và giáo viên Pháp. Khóa học này giúp các bạn bắt đầu học tiếng Pháp dễ dàng hơn vì được học ngữ pháp và luyện viết giáo viên Việt Nam, luyện phát âm và giao tiếp với giáo viên Pháp. Rất nhiều các khóa học từ cơ bản cho người mới bắt đầu đến các khóa nâng cao dành cho ai có nhu cầu du học Pháp. Hãy có sự lựa chọn tốt nhất cho mình. Đừng để mất tiền và thời gian của mình mà không mang lại hiệu quả trong việc học tiếng Pháp.

>>> Tự học Tiếng Pháp online qua trang youtube: HỌC TIẾNG PHÁP  NHANH - CAP FRANCE tại đây  Chuyên mục giúp bạn học Tiếng Pháp mỗi ngày thông qua các video bài giảng.

(*) Yêu cầu nhập thông tin Họ và tên ...

 
 

@capfrance.edu.vn

BÀI KIỂM TRA
Tư vấn online